TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quisling

UK/ˈkwɪz.lɪŋ/ US/ˈkwɪz.lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

quisling nghĩa là kẻ phản bội.

Nghĩa của quisling

Danh từ

  1. Người hợp tác với kẻ xâm chiếm; kẻ phản bội.

Dạng từ của quisling

Số nhiềuquislings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quisling

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

quisling nghĩa là gì?

quisling (danh từ) nghĩa là kẻ phản bội.

quisling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quisling: giọng Anh (UK) /ˈkwɪz.lɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɪz.lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.