collegiality
giọng máy của trình duyệt
collegiality nghĩa là tình đồng nghiệp.
Nghĩa của collegiality
Danh từ
- Tình đồng nghiệp.
Dạng từ của collegiality
| Số nhiều | collegialities |
Họ từ của collegiality
Câu hỏi thường gặp
collegiality nghĩa là gì?
collegiality (danh từ) nghĩa là tình đồng nghiệp.