combat engineer
giọng máy của trình duyệt
combat engineer nghĩa là công binh.
Nghĩa của combat engineer
Danh từ
- Công binh.
Dạng từ của combat engineer
| Số nhiều | combat engineers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combat engineer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
combat engineer nghĩa là gì?
combat engineer (danh từ) nghĩa là công binh.