TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

combat engineer

giọng máy của trình duyệt

combat engineer nghĩa là công binh.

Nghĩa của combat engineer

Danh từ

  1. Công binh.

Dạng từ của combat engineer

Số nhiềucombat engineers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với combat engineer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

combat engineer nghĩa là gì?

combat engineer (danh từ) nghĩa là công binh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.