TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comer

US/ˈkʌmɚ/ giọng máy của trình duyệt

comer nghĩa là người đến, người có triển vọng, vật có triển vọng.

Nghĩa của comer

Danh từ

  1. Người đến.
    • the first comerngười đến đầu tiên
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng.

Dạng từ của comer

Số nhiềucomers

Họ từ của comer

Cụm từ, thành ngữ với comer

  • all comers — Bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức.

Câu hỏi thường gặp

comer nghĩa là gì?

comer (danh từ) nghĩa là người đến, người có triển vọng, vật có triển vọng.

comer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comer: giọng Mỹ (US) /ˈkʌmɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.