comely
UK/ˈkʌmli/
US/ˈkʌmli/
giọng máy của trình duyệt
comely nghĩa là đẹp, duyên dáng, lịch sự, nhã nhặn.
Nghĩa của comely
Tính từ
- Đẹp, duyên dáng, dễ thương.
- Lịch sự, nhã nhặn; đúng đắn, đoan trang.
Dạng từ của comely
| So sánh hơn | comelier |
| So sánh nhất | comeliest |
| Ngôi thứ ba số ít | comelies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | comelying |
| Quá khứ phân từ | comelied |
| Quá khứ | comelied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với comely
Đồng nghĩa
pulchritudinousattractivebeauteousbeautifulbreathtakingcaptivatingcutedivineesculentexquisitefairfetchinggood-lookinghandsomeheavenly
Trái nghĩa
Họ từ của comely
Câu hỏi thường gặp
comely nghĩa là gì?
comely (tính từ) nghĩa là đẹp, duyên dáng, lịch sự, nhã nhặn.
comely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comely: giọng Anh (UK) /ˈkʌmli/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌmli/.