commencer
US/kə.ˈmɛnt.sɜː/ giọng máy của trình duyệt
commencer nghĩa là Xem commence.
Nghĩa của commencer
Động từ
- Xem commence
Dạng từ của commencer
| Số nhiều | commencers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commencer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
commencer nghĩa là gì?
commencer (động từ) nghĩa là Xem commence.
commencer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commencer: giọng Mỹ (US) /kə.ˈmɛnt.sɜː/.