TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rheme

UK/ɹiːm/ US/ɹiːm/ giọng máy của trình duyệt

rheme nghĩa là đề ngữ.

Nghĩa của rheme

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Đề ngữ.

Dạng từ của rheme

Số nhiềurhemes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rheme

Đồng nghĩa

Họ từ của rheme

Câu hỏi thường gặp

rheme nghĩa là gì?

rheme (danh từ) nghĩa là đề ngữ.

rheme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rheme: giọng Anh (UK) /ɹiːm/, giọng Mỹ (US) /ɹiːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.