commonly
UK/ˈkɒmənli/
US/ˈkɑmənli/
giọng máy của trình duyệt
commonly nghĩa là thường thường, thông thường, tầm thường, thô tục.
Nghĩa của commonly
Phó từ
- Thường thường, thông thường, bình thường.
- Tầm thường, thô tục.
Dạng từ của commonly
| So sánh hơn | more commonly |
| So sánh nhất | most commonly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với commonly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
commonly nghĩa là gì?
commonly (phó từ) nghĩa là thường thường, thông thường, tầm thường, thô tục.
commonly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commonly: giọng Anh (UK) /ˈkɒmənli/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑmənli/.