friendly
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹɛnd.li/
US/ˈfɹɛnd.li/
giọng máy của trình duyệt
friendly nghĩa là thân mật, thân thiết, thuận lợi, tiện lợi.
Nghĩa của friendly
Tính từ
- Thân mật, thân thiết, thân thiện.
- a friendly smilemột nụ cười thân mật
- to have friendly relations with one's neighbourscó quan hệ thân mật với láng giềng của mình
- Friendly Societyhội ái hữu
- a friendly matchcuộc đấu giao hữu
- Thuận lợi, tiện lợi.
- Tôn giáo (Friend) thuộc phái Quây-cơ.
Dạng từ của friendly
| So sánh hơn | friendlier |
| So sánh nhất | friendliest |
| Số nhiều | friendlies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với friendly
Đồng nghĩa
affectionateamiableamicablechummycompanionablecongenialcordialfacilefamiliargenialhospitablemateypersonableamicably
Trái nghĩa
Họ từ của friendly
Cụm từ, thành ngữ với friendly
- friendly lead — Cuộc giải trí có quyên tiền (để giúp người nghèo ở Luân Đôn).
- friendly fire — Quân ta đánh thắng quân mình, quân ta bắn quân mình.
Câu ví dụ với friendly
- Copenhagen is a bike-friendly city. Copenhagen là một thành phố thân thiện với xe đạp.
- Tom is just as friendly as I am. Tom cũng chỉ thân thiện như tôi mà thôi.
- Americans are friendly and approachable. Người Mỹ rất thân thiện và dễ gần.
- Tom looks more friendly today than he usually does. Hôm nay Tom trông thân thiện hơn hẳn thường ngày.
- Yanni was more friendly. Yanni thì thân thiện hơn.
- Diplomacy is not only about to speak with friendly countries. Ngoại giao không chỉ là ăn nói với những quốc gia thân thiện.
- The deathcare industry has evolved significantly with new eco-friendly burial options. Nền công nghiệp hậu sự đã tiến hóa rất nhiều với những lựa chọn chôn cất mới mà thân thiện với môi trường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ friendly
Từ friend và -ly.
Câu hỏi thường gặp
friendly nghĩa là gì?
friendly (tính từ) nghĩa là thân mật, thân thiết, thuận lợi, tiện lợi.
friendly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của friendly: giọng Anh (UK) /ˈfɹɛnd.li/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹɛnd.li/.