completely
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kəmˈpliːtli/
US/kəmˈpliːtli/
giọng máy của trình duyệt
completely nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ, quá, hẳn.
Nghĩa của completely
Phó từ
- Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn.
Dạng từ của completely
| So sánh hơn | more completely |
| So sánh nhất | most completely |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với completely
Đồng nghĩa
absolutelyall-outstone-coldblindaltogetherstarkcoldat lengthcategoricallydownrightentirelyexhaustivelyfinallyfirst and lastflat-out
Trái nghĩa
Họ từ của completely
Câu ví dụ với completely
- Tom was completely soaked by the rain. Cả người Tom ướt như chuột lột vì trời mưa.
- I stopped smoking completely 3 months ago. Tôi đã cai thuốc lá hoàn toàn từ ba tháng trước.
- The marriage completely ruined his life. Việc kết hôn đã hủy hoại cuộc sống của anh ấy hoàn toàn.
- He is completely isolated from society. Anh ấy bị cô lập hoàn toàn khỏi xã hội.
- This area has changed completely. Khu vực này đã thay đổi hoàn toàn.
- Her anger is completely justified. Sự tức giận của cô ấy hoàn toàn có lý.
- I think you're completely right. Tôi nghĩ là bạn hoàn toàn đúng.
- I still haven't completely recovered. Tôi vẫn chưa hoàn toàn hồi phục.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
completely nghĩa là gì?
completely (phó từ) nghĩa là hoàn toàn, đầy đủ, quá, hẳn.
completely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của completely: giọng Anh (UK) /kəmˈpliːtli/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpliːtli/.