complexification
giọng máy của trình duyệt
complexification nghĩa là sự phức hoá.
Nghĩa của complexification
Danh từ
- Đại số Sự phức hoá.
Dạng từ của complexification
| Số nhiều | complexifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complexification
Trái nghĩa
Họ từ của complexification
Câu hỏi thường gặp
complexification nghĩa là gì?
complexification (danh từ) nghĩa là sự phức hoá.