TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

complexification

giọng máy của trình duyệt

complexification nghĩa là sự phức hoá.

Nghĩa của complexification

Danh từ

  1. Đại số Sự phức hoá.

Dạng từ của complexification

Số nhiềucomplexifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complexification

Trái nghĩa

Họ từ của complexification

Câu hỏi thường gặp

complexification nghĩa là gì?

complexification (danh từ) nghĩa là sự phức hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.