ignorable
US/ɪɡ.ˈnɔ.rə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
ignorable nghĩa là có thể lờ đi, có thể bác bỏ.
Nghĩa của ignorable
Tính từ
- Có thể lờ đi, có thể phớt lờ đi.
- Pháp lý Có thể bác bỏ (bản cáo trạng, vì không đủ chứng cớ).
Dạng từ của ignorable
| So sánh hơn | more ignorable |
| So sánh nhất | most ignorable |
| Số nhiều | ignorables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignorable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ignorable nghĩa là gì?
ignorable (tính từ) nghĩa là có thể lờ đi, có thể bác bỏ.
ignorable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ignorable: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈnɔ.rə.bᵊl/.