TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consoler

UK/kənˈsəʊ̯lə/ US/kənˈsoʊ̯lɚ/ giọng máy của trình duyệt

consoler nghĩa là người an ủi.

Nghĩa của consoler

Danh từ

  1. Người an ủi.

Dạng từ của consoler

Số nhiềuconsolers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consoler

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với consoler

  • baby's consoler — Núm vú cao su (để trẻ em ngậm).

Câu hỏi thường gặp

consoler nghĩa là gì?

consoler (danh từ) nghĩa là người an ủi.

consoler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consoler: giọng Anh (UK) /kənˈsəʊ̯lə/, giọng Mỹ (US) /kənˈsoʊ̯lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.