consoler
UK/kənˈsəʊ̯lə/
US/kənˈsoʊ̯lɚ/
giọng máy của trình duyệt
consoler nghĩa là người an ủi.
Nghĩa của consoler
Danh từ
- Người an ủi.
Dạng từ của consoler
| Số nhiều | consolers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consoler
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với consoler
- baby's consoler — Núm vú cao su (để trẻ em ngậm).
Câu hỏi thường gặp
consoler nghĩa là gì?
consoler (danh từ) nghĩa là người an ủi.
consoler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consoler: giọng Anh (UK) /kənˈsəʊ̯lə/, giọng Mỹ (US) /kənˈsoʊ̯lɚ/.