contagion
UK/kənˈteɪd͡ʒən/
US/kənˈteɪd͡ʒən/
giọng máy của trình duyệt
contagion nghĩa là bệnh lây.
Nghĩa của contagion
Danh từ
- Sự lây ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- a contagion of fearsự lây sợ
- Bệnh lây.
- Nghĩa bóng Ảnh hưởng dễ tiêm nhiễm, ảnh hưởng xấu.
Dạng từ của contagion
| Số nhiều | contagions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contagion
Đồng nghĩa
Họ từ của contagion
Câu hỏi thường gặp
contagion nghĩa là gì?
contagion (danh từ) nghĩa là bệnh lây.
contagion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contagion: giọng Anh (UK) /kənˈteɪd͡ʒən/, giọng Mỹ (US) /kənˈteɪd͡ʒən/.