TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contagion

UK/kənˈteɪd͡ʒən/ US/kənˈteɪd͡ʒən/ giọng máy của trình duyệt

contagion nghĩa là bệnh lây.

Nghĩa của contagion

Danh từ

  1. Sự lây ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • a contagion of fearsự lây sợ
  2. Bệnh lây.
  3. Nghĩa bóng Ảnh hưởng dễ tiêm nhiễm, ảnh hưởng xấu.

Dạng từ của contagion

Số nhiềucontagions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contagion

Đồng nghĩa

Họ từ của contagion

Câu hỏi thường gặp

contagion nghĩa là gì?

contagion (danh từ) nghĩa là bệnh lây.

contagion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contagion: giọng Anh (UK) /kənˈteɪd͡ʒən/, giọng Mỹ (US) /kənˈteɪd͡ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.