TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contingency plan

US/kən.ˈtɪn.dʒənt.si ˈplæn/ giọng máy của trình duyệt

contingency plan nghĩa là Kế hoạch phòng bất ngờ.

Nghĩa của contingency plan

Danh từ

  1. Tech Kế hoạch phòng bất ngờ.

Dạng từ của contingency plan

Số nhiềucontingency plans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contingency plan

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

contingency plan nghĩa là gì?

contingency plan (danh từ) nghĩa là Kế hoạch phòng bất ngờ.

contingency plan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contingency plan: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtɪn.dʒənt.si ˈplæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.