contingency plan
US/kən.ˈtɪn.dʒənt.si ˈplæn/
giọng máy của trình duyệt
contingency plan nghĩa là Kế hoạch phòng bất ngờ.
Nghĩa của contingency plan
Danh từ
- Tech Kế hoạch phòng bất ngờ.
Dạng từ của contingency plan
| Số nhiều | contingency plans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contingency plan
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
contingency plan nghĩa là gì?
contingency plan (danh từ) nghĩa là Kế hoạch phòng bất ngờ.
contingency plan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contingency plan: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtɪn.dʒənt.si ˈplæn/.