correctable
UK/kəˈɹɛktəbəl/
US/kəˈɹɛktəbəl/
giọng máy của trình duyệt
correctable nghĩa là Xem correct.
Nghĩa của correctable
Tính từ
- Xem correct
Dạng từ của correctable
| So sánh hơn | more correctable |
| So sánh nhất | most correctable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correctable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
correctable nghĩa là gì?
correctable (tính từ) nghĩa là Xem correct.
correctable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correctable: giọng Anh (UK) /kəˈɹɛktəbəl/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɛktəbəl/.