TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corridor

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒɹɪdɔː/ US/ˈkoɹəˌdoɹ/ giọng máy của trình duyệt

corridor nghĩa là hành lang, đường hành lang.

Nghĩa của corridor

Danh từ

  1. Hành lang (nhà, toa xe lửa).
  2. Chính trị Đường hành lang (chạy qua địa phận của một nước khác để thông ra biển).

Dạng từ của corridor

Số nhiềucorridors

Họ từ của corridor

Cụm từ, thành ngữ với corridor

  • corridor train — Xe lửa có hành lang thông từ đầu đến cuối).

Câu ví dụ với corridor

  • We just met in the corridor. Chúng tôi mới vừa gặp nhau ở hành lang.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

corridor nghĩa là gì?

corridor (danh từ) nghĩa là hành lang, đường hành lang.

corridor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corridor: giọng Anh (UK) /ˈkɒɹɪdɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈkoɹəˌdoɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.