TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

universal

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌjuːnɪˈvɜːsl̩/ US/ˌjunəˈvɜɹs(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

universal nghĩa là toàn bộ, toàn thể.

Nghĩa của universal

Tính từ

  1. Thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật.
    • universal gravitationsức hấp dẫn của vạn vật
    • universal languagengôn ngữ thế giới (thế giới ngữ)
  2. Toàn bộ, toàn thể, tất cả, chung, phổ thông, phổ biến; vạn năng.
    • universal suffragesự bỏ phiếu phổ thông
    • universal lawluật chung, luật phổ biến
    • universal miserynỗi đau khổ chung
    • universal opiniondự luận chung
    • universal agentđại lý toàn quyền
    • universal providerngười buôn đủ loại hàng

Dạng từ của universal

So sánh hơnmore universal
So sánh nhấtmost universal
Số nhiềuuniversals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với universal

Đồng nghĩa

Họ từ của universal

Cụm từ, thành ngữ với universal

  • Universal Postal Union — Liên minh Bưu chính Quốc tế.
  • universal quantifier — Lượng từ với mọi, lượng từ phổ dụng.

Câu hỏi thường gặp

universal nghĩa là gì?

universal (tính từ) nghĩa là toàn bộ, toàn thể.

universal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của universal: giọng Anh (UK) /ˌjuːnɪˈvɜːsl̩/, giọng Mỹ (US) /ˌjunəˈvɜɹs(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.