cottage cheese
giọng máy của trình duyệt
cottage cheese nghĩa là phô mai tươi.
Nghĩa của cottage cheese
Danh từ
- Phô mai tươi.
Dạng từ của cottage cheese
| Số nhiều | cottage cheeses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cottage cheese
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cottage cheese nghĩa là gì?
cottage cheese (danh từ) nghĩa là phô mai tươi.