counterrevolution
giọng máy của trình duyệt
counterrevolution nghĩa là cuộc phản cách mạng, phản cách mạng.
Nghĩa của counterrevolution
Danh từ
- Cuộc phản cách mạng.
Dạng từ của counterrevolution
| Số nhiều | counterrevolutions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với counterrevolution
Trái nghĩa
Họ từ của counterrevolution
Câu hỏi thường gặp
counterrevolution nghĩa là gì?
counterrevolution (danh từ) nghĩa là cuộc phản cách mạng, phản cách mạng.