TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revolution

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɹɛv.əˈluː.ʃən/ US/ˌɹɛv.əˈluː.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

revolution nghĩa là vòng, tua, sự xoay vòng, cuộc cách mạng.

Nghĩa của revolution

Danh từ

  1. Vòng, tua.
    • revolutions per minutesố vòng quay mỗi phút
  2. Toán học (thiên văn học) sự xoay vòng.
  3. Cuộc cách mạng.
    • the socialist revolutioncuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa
    • the national democratic revolutioncuộc cách mạng dân tộc dân chủ

Dạng từ của revolution

Số nhiềurevolutions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với revolution

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của revolution

Câu ví dụ với revolution

  • Supreme Leaders of the Islamic Revolution die, too. Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

revolution nghĩa là gì?

revolution (danh từ) nghĩa là vòng, tua, sự xoay vòng, cuộc cách mạng.

revolution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revolution: giọng Anh (UK) /ˌɹɛv.əˈluː.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛv.əˈluː.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.