courtesy
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɜːtəsi/
US/ˈkɝɾəsi/
giọng máy của trình duyệt
courtesy nghĩa là lịch thiệp, nhã nhặn, tác phong lịch thiệp, tác phong nhã nhặn.
Nghĩa của courtesy
Danh từ
- Lịch thiệp, nhã nhặn.
- Tác phong lịch thiệp, tác phong nhã nhặn.
Dạng từ của courtesy
| Số nhiều | courtesies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courtesy
Đồng nghĩa
Họ từ của courtesy
Cụm từ, thành ngữ với courtesy
- by courtesy — Do ưu đãi mà được, nhờ ơn riêng; do sự giúp đỡ.
- to pay a courtesy visit to someone — Đến thăm xã giao người nào.
- courtesy name — Tên chữ, tên tự, tự, biệt hiệu, biểu tự, chữ.
Câu ví dụ với courtesy
- Courtesy costs nothing. Lời nói chẳng mất tiền mua.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
courtesy nghĩa là gì?
courtesy (danh từ) nghĩa là lịch thiệp, nhã nhặn, tác phong lịch thiệp, tác phong nhã nhặn.
courtesy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courtesy: giọng Anh (UK) /ˈkɜːtəsi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɝɾəsi/.