courtesan
US/ˈkɔɹtɪzən/
giọng máy của trình duyệt
courtesan nghĩa là đĩ quý phái, đĩ hạng sang.
Nghĩa của courtesan
Danh từ
- Đĩ quý phái, đĩ hạng sang.
Dạng từ của courtesan
| Số nhiều | courtesans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courtesan
Đồng nghĩa
Họ từ của courtesan
Câu hỏi thường gặp
courtesan nghĩa là gì?
courtesan (danh từ) nghĩa là đĩ quý phái, đĩ hạng sang.
courtesan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courtesan: giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹtɪzən/.