cowherd
giọng máy của trình duyệt
cowherd nghĩa là người chăn bò.
Nghĩa của cowherd
Danh từ
- Người chăn bò.
Dạng từ của cowherd
| Số nhiều | cowherds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cowherd
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cowherd nghĩa là gì?
cowherd (danh từ) nghĩa là người chăn bò.