cramp
UK/kɹæmp/
US/kɹæmp/
giọng máy của trình duyệt
cramp nghĩa là chứng chuột rút, sự bó buộc, sự câu thúc, bị chuột rút.
Nghĩa của cramp
Danh từ
- Y học Chứng chuột rút.
- to be taken with a crampbị chuột rút
- Nghĩa bóng Sự bó buộc, sự câu thúc, sự tù túng, sự gò bó.
- Kỹ thuật Thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp-iron).
- Bàn kẹp mộng (của thợ mộc).
Tính từ
- Bị chuột rút.
- Khó đọc (chữ).
Ngoại động từ
- Làm cho co gân, làm cho bị chuột rút.
- Nghĩa bóng Cản trở; câu thúc, làm khó (cử động).
- all these worries cramped his progresstất cả các sự lo lắng ấy đã làm cản trở anh ta tiến bộ
- Kẹp bằng thanh kẹp, kẹp bằng bàn kẹp.
Dạng từ của cramp
| Số nhiều | cramps |
| Ngôi thứ ba số ít | cramps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cramping |
| Quá khứ phân từ | cramped |
| Quá khứ | cramped |
| So sánh hơn | more cramp |
| So sánh nhất | most cramp |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cramp
Đồng nghĩa
Họ từ của cramp
Cụm từ, thành ngữ với cramp
- cramp handwriting — Chữ viết khó đọc; Bị ép chặt, bị bó chặt, chật hẹp, tù túng, không tự do, không được thoải mái.
- to cramp up — Ép chặt, bóp chặt, bó chặt.
Câu hỏi thường gặp
cramp nghĩa là gì?
cramp (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là chứng chuột rút, sự bó buộc, sự câu thúc, bị chuột rút.
cramp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cramp: giọng Anh (UK) /kɹæmp/, giọng Mỹ (US) /kɹæmp/.