TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cramp

UK/kɹæmp/ US/kɹæmp/ giọng máy của trình duyệt

cramp nghĩa là chứng chuột rút, sự bó buộc, sự câu thúc, bị chuột rút.

Nghĩa của cramp

Danh từ

  1. Y học Chứng chuột rút.
    • to be taken with a crampbị chuột rút
  2. Nghĩa bóng Sự bó buộc, sự câu thúc, sự tù túng, sự gò bó.
  3. Kỹ thuật Thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp-iron).
  4. Bàn kẹp mộng (của thợ mộc).

Tính từ

  1. Bị chuột rút.
  2. Khó đọc (chữ).

Ngoại động từ

  1. Làm cho co gân, làm cho bị chuột rút.
  2. Nghĩa bóng Cản trở; câu thúc, làm khó (cử động).
    • all these worries cramped his progresstất cả các sự lo lắng ấy đã làm cản trở anh ta tiến bộ
  3. Kẹp bằng thanh kẹp, kẹp bằng bàn kẹp.

Dạng từ của cramp

Số nhiềucramps
Ngôi thứ ba số ítcramps
Hiện tại phân từ (-ing)cramping
Quá khứ phân từcramped
Quá khứcramped
So sánh hơnmore cramp
So sánh nhấtmost cramp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cramp

Đồng nghĩa

Họ từ của cramp

Cụm từ, thành ngữ với cramp

  • cramp handwriting — Chữ viết khó đọc; Bị ép chặt, bị bó chặt, chật hẹp, tù túng, không tự do, không được thoải mái.
  • to cramp up — Ép chặt, bóp chặt, bó chặt.

Câu hỏi thường gặp

cramp nghĩa là gì?

cramp (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là chứng chuột rút, sự bó buộc, sự câu thúc, bị chuột rút.

cramp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cramp: giọng Anh (UK) /kɹæmp/, giọng Mỹ (US) /kɹæmp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.