TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crock

UK/kɹɒk/ US/kɹɑk/ giọng máy của trình duyệt

crock nghĩa là bình sành, lọ sành, mảnh sành, kiệt sức.

Nghĩa của crock

Danh từ

  1. Bình sành, lọ sành.
  2. Mảnh sành (dùng để bịt thủng ở chậu hoa).
  3. Ngựa già yếu.
  4. Từ lóng Người mất sức, người tàn tật; người bất lực.
  5. Thông tục Xe ọp ẹp, xe cà khổ.
  6. Ê-cốt Cừu cái già.

Nội động từ

  1. To crock up bị suy yếu, kiệt sức.

Ngoại động từ

  1. Làm kiệt sức, làm suy yếu, làm tàn phế.

Dạng từ của crock

Số nhiềucrocks
Ngôi thứ ba số ítcrocks
Hiện tại phân từ (-ing)crocking
Quá khứ phân từcrocked
Quá khứcrocked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crock

Đồng nghĩa

Họ từ của crock

Cụm từ, thành ngữ với crock

  • crock one's elbow — Hay chè chén.

Câu hỏi thường gặp

crock nghĩa là gì?

crock (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là bình sành, lọ sành, mảnh sành, kiệt sức.

crock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crock: giọng Anh (UK) /kɹɒk/, giọng Mỹ (US) /kɹɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.