culinary art
giọng máy của trình duyệt
culinary art nghĩa là nghệ thuật ẩm thực.
Nghĩa của culinary art
Danh từ
- Nghệ thuật ẩm thực.
Dạng từ của culinary art
| Số nhiều | culinary arts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với culinary art
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
culinary art nghĩa là gì?
culinary art (danh từ) nghĩa là nghệ thuật ẩm thực.