TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

culinary art

giọng máy của trình duyệt

culinary art nghĩa là nghệ thuật ẩm thực.

Nghĩa của culinary art

Danh từ

  1. Nghệ thuật ẩm thực.

Dạng từ của culinary art

Số nhiềuculinary arts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với culinary art

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

culinary art nghĩa là gì?

culinary art (danh từ) nghĩa là nghệ thuật ẩm thực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.