TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

culinary

UK/ˈkʌlɪn(ə)ɹi/ US/ˈkʌlɪˌnɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

culinary nghĩa là nấu nướng, việc bếp núc, xào nấu được.

Nghĩa của culinary

Tính từ

  1. Thuộc Nấu nướng, (thuộc) việc bếp núc.
  2. Xào nấu được (rau).

Dạng từ của culinary

So sánh hơnmore culinary
So sánh nhấtmost culinary

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với culinary

Đồng nghĩa

Họ từ của culinary

Cụm từ, thành ngữ với culinary

  • culinary art — Nghệ thuật ẩm thực.

Câu hỏi thường gặp

culinary nghĩa là gì?

culinary (tính từ) nghĩa là nấu nướng, việc bếp núc, xào nấu được.

culinary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của culinary: giọng Anh (UK) /ˈkʌlɪn(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌlɪˌnɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.