culinary
UK/ˈkʌlɪn(ə)ɹi/
US/ˈkʌlɪˌnɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
culinary nghĩa là nấu nướng, việc bếp núc, xào nấu được.
Nghĩa của culinary
Tính từ
- Thuộc Nấu nướng, (thuộc) việc bếp núc.
- Xào nấu được (rau).
Dạng từ của culinary
| So sánh hơn | more culinary |
| So sánh nhất | most culinary |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với culinary
Đồng nghĩa
Họ từ của culinary
Cụm từ, thành ngữ với culinary
- culinary art — Nghệ thuật ẩm thực.
Câu hỏi thường gặp
culinary nghĩa là gì?
culinary (tính từ) nghĩa là nấu nướng, việc bếp núc, xào nấu được.
culinary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của culinary: giọng Anh (UK) /ˈkʌlɪn(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌlɪˌnɛɹi/.