TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cumulative

UK/ˈkjuːmjʊlətɪv/ US/ˈkjuːmjʊlətɪv/ giọng máy của trình duyệt

cumulative nghĩa là tích lũy, dồn lại.

Nghĩa của cumulative

Tính từ

  1. Tích lũy, dồn lại, chồng chất mãi lên.
    • cumulative evidencechứng cớ luỹ tích

Dạng từ của cumulative

So sánh hơnmore cumulative
So sánh nhấtmost cumulative

Họ từ của cumulative

Cụm từ, thành ngữ với cumulative

  • cumulative causation model — Mô hình nhân quả tích luỹ.
  • cumulative data — Dữ kiện tích lũy.
  • cumulative distribution — Phân bố tích lũy.
  • cumulative distribution function — Hàm phân phối tích lũy
  • cumulative error — Sai số tích lũy.
  • cumulative preference shares — Các cổ phiếu ưu đãi.
  • cumulative probality — Xác suất tích luỹ.
  • cumulative shares — Cổ phiếu được trả lợi theo tích luỹ.

Câu hỏi thường gặp

cumulative nghĩa là gì?

cumulative (tính từ) nghĩa là tích lũy, dồn lại.

cumulative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cumulative: giọng Anh (UK) /ˈkjuːmjʊlətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈkjuːmjʊlətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.