cumulative
UK/ˈkjuːmjʊlətɪv/
US/ˈkjuːmjʊlətɪv/
giọng máy của trình duyệt
cumulative nghĩa là tích lũy, dồn lại.
Nghĩa của cumulative
Tính từ
- Tích lũy, dồn lại, chồng chất mãi lên.
- cumulative evidencechứng cớ luỹ tích
Dạng từ của cumulative
| So sánh hơn | more cumulative |
| So sánh nhất | most cumulative |
Họ từ của cumulative
Cụm từ, thành ngữ với cumulative
- cumulative causation model — Mô hình nhân quả tích luỹ.
- cumulative data — Dữ kiện tích lũy.
- cumulative distribution — Phân bố tích lũy.
- cumulative distribution function — Hàm phân phối tích lũy
- cumulative error — Sai số tích lũy.
- cumulative preference shares — Các cổ phiếu ưu đãi.
- cumulative probality — Xác suất tích luỹ.
- cumulative shares — Cổ phiếu được trả lợi theo tích luỹ.
Câu hỏi thường gặp
cumulative nghĩa là gì?
cumulative (tính từ) nghĩa là tích lũy, dồn lại.
cumulative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cumulative: giọng Anh (UK) /ˈkjuːmjʊlətɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈkjuːmjʊlətɪv/.