TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curium

UK/ˈkjʊə.ɹi.əm/ US/ˈkjʊ.ɹi.əm/ giọng máy của trình duyệt

curium nghĩa là curi.

Nghĩa của curium

Danh từ

  1. Hoá học Curium.

Họ từ của curium

Câu hỏi thường gặp

curium nghĩa là gì?

curium (danh từ) nghĩa là curi.

curium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curium: giọng Anh (UK) /ˈkjʊə.ɹi.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈkjʊ.ɹi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.