TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

curly

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɜːli/ US/ˈkɝli/ giọng máy của trình duyệt

curly nghĩa là quăn, xoắn, người tóc xoăn, xoăn.

Nghĩa của curly

Tính từ

  1. Quăn, xoắn.
    • curly hairtóc quăn

Danh từ

  1. Người tóc xoăn.

Dạng từ của curly

So sánh hơncurlier
So sánh nhấtcurliest
Số nhiềucurlies

Họ từ của curly

Cụm từ, thành ngữ với curly

  • curly bracket — Dấu ngoặc cong, dấu ngoặc móc, dấu ngoặc xoắn.

Câu hỏi thường gặp

curly nghĩa là gì?

curly (tính từ, danh từ) nghĩa là quăn, xoắn, người tóc xoăn, xoăn.

curly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của curly: giọng Anh (UK) /ˈkɜːli/, giọng Mỹ (US) /ˈkɝli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.