curly
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɜːli/
US/ˈkɝli/
giọng máy của trình duyệt
curly nghĩa là quăn, xoắn, người tóc xoăn, xoăn.
Nghĩa của curly
Tính từ
- Quăn, xoắn.
- curly hairtóc quăn
Danh từ
- Người tóc xoăn.
Dạng từ của curly
| So sánh hơn | curlier |
| So sánh nhất | curliest |
| Số nhiều | curlies |
Họ từ của curly
Cụm từ, thành ngữ với curly
- curly bracket — Dấu ngoặc cong, dấu ngoặc móc, dấu ngoặc xoắn.
Câu hỏi thường gặp
curly nghĩa là gì?
curly (tính từ, danh từ) nghĩa là quăn, xoắn, người tóc xoăn, xoăn.
curly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của curly: giọng Anh (UK) /ˈkɜːli/, giọng Mỹ (US) /ˈkɝli/.