TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cuspid

UK/ˈkʌspɪd/ US/ˈkʌspɪd/ giọng máy của trình duyệt

cuspid nghĩa là răng nanh.

Nghĩa của cuspid

Danh từ

  1. Giải phẫu Răng nanh.

Dạng từ của cuspid

Số nhiềucuspids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cuspid

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cuspid nghĩa là gì?

cuspid (danh từ) nghĩa là răng nanh.

cuspid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cuspid: giọng Anh (UK) /ˈkʌspɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌspɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.