cyanic
UK/saɪˈænɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/saɪˈænɪk/ giọng người thật
cyanic nghĩa là Xyanic.
Nghĩa của cyanic
Tính từ
- Hoá học Xyanic.
- cyanic acidaxit xyanic
Dạng từ của cyanic
| So sánh hơn | more cyanic |
| So sánh nhất | most cyanic |
Họ từ của cyanic
Câu hỏi thường gặp
cyanic nghĩa là gì?
cyanic (tính từ) nghĩa là Xyanic.
cyanic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyanic: giọng Anh (UK) /saɪˈænɪk/, giọng Mỹ (US) /saɪˈænɪk/.