daunt
UK/dɔːnt/
US/dɔnt/
giọng máy của trình duyệt
daunt nghĩa là đe doạ, doạ nạt, ấn vào thùng.
Nghĩa của daunt
Ngoại động từ
- Đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm thoái chí, làm nản lòng; khuất phục.
- torture can never daunt his spiritsự tra tấn không thể khuất phục được tinh thần của anh ta
- It is hard to pick up such a book and not to feel a little dauntedThật khó khi cầm một cuốn sách như vậy mà không cảm thấy ngán
- Ấn (cá mòi) vào thùng.
Dạng từ của daunt
| Ngôi thứ ba số ít | daunts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | daunting |
| Quá khứ phân từ | daunted |
| Quá khứ | daunted |
Họ từ của daunt
Câu hỏi thường gặp
daunt nghĩa là gì?
daunt (ngoại động từ) nghĩa là đe doạ, doạ nạt, ấn vào thùng.
daunt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của daunt: giọng Anh (UK) /dɔːnt/, giọng Mỹ (US) /dɔnt/.