de facto
UK/ˌdeɪˈfæktəʊ/
US/ˌdeɪˈfæktoʊ/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của de facto
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của de facto
| Số nhiều | de factos |
Mục này đang cập nhật nghĩa.
| Số nhiều | de factos |
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.