de
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛ/
US/ˈdɛ/
giọng máy của trình duyệt
de nghĩa là làm, thực hiện, phi.
Nghĩa của de
Ngoại động từ
- Geordie Làm, thực hiện.
Tiền tố
- Phi.
Dạng từ của de
| Số nhiều | des |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với de
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của de
Cụm từ, thành ngữ với de
- de facto standard — Tiêu chuẩn mặc nhiên.
Câu hỏi thường gặp
de nghĩa là gì?
de (ngoại động từ, tiền tố) nghĩa là làm, thực hiện, phi.
de phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của de: giọng Anh (UK) /ˈdɛ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛ/.