TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

de

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛ/ US/ˈdɛ/ giọng máy của trình duyệt

de nghĩa là làm, thực hiện, phi.

Nghĩa của de

Ngoại động từ

  1. Geordie Làm, thực hiện.

Tiền tố

  1. Phi.

Dạng từ của de

Số nhiềudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với de

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của de

Cụm từ, thành ngữ với de

  • de facto standard — Tiêu chuẩn mặc nhiên.

Câu hỏi thường gặp

de nghĩa là gì?

de (ngoại động từ, tiền tố) nghĩa là làm, thực hiện, phi.

de phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của de: giọng Anh (UK) /ˈdɛ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.