TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

practically

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹæk.tɪ.k(ə.)li/ US/ˈpɹæk.tɪ.k(ə.)li/ giọng máy của trình duyệt

practically nghĩa là về mặt thực hành, thực tế, thực tiễn.

Nghĩa của practically

Phó từ

  1. Về mặt thực hành (đối với lý thuyết).
  2. Thực tế, thực tiễn, thiết thực.
  3. Trên thực tế, thực tế ra.
    • practically speakingthực ra
  4. Hầu như.
    • there's practically nothing lefthầu như không còn lại cái gì
    • practically no changeshầu như không còn có sự thay đổi

Dạng từ của practically

So sánh hơnmore practically
So sánh nhấtmost practically

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với practically

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với practically

  • Practically every family has a TV. Thực chất thì tất cả mọi gia đình đều có ti vi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

practically nghĩa là gì?

practically (phó từ) nghĩa là về mặt thực hành, thực tế, thực tiễn.

practically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của practically: giọng Anh (UK) /ˈpɹæk.tɪ.k(ə.)li/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹæk.tɪ.k(ə.)li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.