dense
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛns/
US/ˈdɛns/
giọng máy của trình duyệt
dense nghĩa là dày đặc, chặt, đông đúc, rậm rạp.
Nghĩa của dense
Danh từ
- Dày đặc, chặt.
- Đông đúc; rậm rạp.
- a dense forestrừng rậm
- Đần độn, ngu đần.
Tính từ
- Đặc, dày đặc, chặt.
- Dày, dày đặc.
Dạng từ của dense
| So sánh hơn | denser |
| So sánh nhất | densest |
| Số nhiều | denses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dense
Đồng nghĩa
solidcompactcrowdedpackedclosethicktightcloudyopaquenontransparentabstrusedifficulthardincomprehensibleobscure
Trái nghĩa
Họ từ của dense
Câu hỏi thường gặp
dense nghĩa là gì?
dense (danh từ, tính từ) nghĩa là dày đặc, chặt, đông đúc, rậm rạp.
dense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dense: giọng Anh (UK) /ˈdɛns/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛns/.