TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

descale

giọng máy của trình duyệt

descale nghĩa là cạo sạch cặn.

Nghĩa của descale

Động từ

  1. Cạo sạch cặn.

Dạng từ của descale

Ngôi thứ ba số ítdescales
Hiện tại phân từ (-ing)descaling
Quá khứ phân từdescaled
Quá khứdescaled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với descale

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

descale nghĩa là gì?

descale (động từ) nghĩa là cạo sạch cặn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.