unscale
giọng máy của trình duyệt
unscale nghĩa là cạo vy, đánh vy.
Nghĩa của unscale
Ngoại động từ
- Cạo vy, đánh vy.
Dạng từ của unscale
| Ngôi thứ ba số ít | unscales |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unscaling |
| Quá khứ phân từ | unscaled |
| Quá khứ | unscaled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unscale
Đồng nghĩa
Họ từ của unscale
Câu hỏi thường gặp
unscale nghĩa là gì?
unscale (ngoại động từ) nghĩa là cạo vy, đánh vy.