TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deuterium

UK/djuːˈtɪəɹɪəm/ US/djuːˈtɪɹi.əm/ giọng máy của trình duyệt

deuterium nghĩa là đơteri.

Nghĩa của deuterium

Danh từ

  1. Hoá học Đơteri.

Dạng từ của deuterium

Số nhiềudeuteriums

Họ từ của deuterium

Câu hỏi thường gặp

deuterium nghĩa là gì?

deuterium (danh từ) nghĩa là đơteri.

deuterium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deuterium: giọng Anh (UK) /djuːˈtɪəɹɪəm/, giọng Mỹ (US) /djuːˈtɪɹi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.