deuterium
UK/djuːˈtɪəɹɪəm/
US/djuːˈtɪɹi.əm/
giọng máy của trình duyệt
deuterium nghĩa là đơteri.
Nghĩa của deuterium
Danh từ
- Hoá học Đơteri.
Dạng từ của deuterium
| Số nhiều | deuteriums |
Họ từ của deuterium
Câu hỏi thường gặp
deuterium nghĩa là gì?
deuterium (danh từ) nghĩa là đơteri.
deuterium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deuterium: giọng Anh (UK) /djuːˈtɪəɹɪəm/, giọng Mỹ (US) /djuːˈtɪɹi.əm/.