dirty
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɜːti/
US/ˈdɝti/
giọng máy của trình duyệt
dirty nghĩa là bẩn thỉu, dơ bẩn, nhớp nháp bẩn thỉu, xấu.
Nghĩa của dirty
Tính từ
- Bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy; cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn.
- dirty handsbàn tay dơ bẩn
- a dirty warcuộc chiến tranh bẩn thỉu
- Có mưa gió sụt sùi, nhớp nháp bẩn thỉu; xấu (thời tiết).
- dirty weathertrời xấu
- Không sáng (màu sắc).
- Tục tĩu, thô bỉ.
- dirty languagengôn ngữ thô bỉ
- a dirty storycâu chuyện tục tĩu
- Đê tiện, hèn hạ, đáng khinh, nhơ nhốc, xấu xa.
- a dirty lookcái nhìn khinh miệt
- Phi nghĩa.
- dirty moneycủa phi nghĩa
Ngoại động từ
- Làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn.
Nội động từ
- Thành dơ bẩn, thành bẩn thỉu.
Dạng từ của dirty
| So sánh hơn | dirtier |
| So sánh nhất | dirtiest |
| Ngôi thứ ba số ít | dirties |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dirtying |
| Quá khứ phân từ | dirtied |
| Quá khứ | dirtied |
| Số nhiều | dirties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dirty
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dirty
Cụm từ, thành ngữ với dirty
- to do the dirty on somebody — (Từ lóng) Chơi đểu với ai, dở trò đê tiện với ai.
- dirty work — Việc làm xấu xa bất chính; Công việc nặng nhọc khổ ải.
- to do somebody's dirty work for him — Làm giúp ai một công việc nặng nhọc khổ ải.
- dirty float — Thả nổi (kiểu) bùn; Thả nổi không hoàn toàn.
- dirty war — Chiến tranh bẩn thỉu.
Câu ví dụ với dirty
- Put your dirty dishes in the sink. Hãy đặt bát đĩa bẩn của bạn vào bồn rửa.
- He washed her dirty hands before the meal. Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn.
- Tom tossed his dirty clothes in the hamper. Tom ném quần áo bẩn của mình vào trong cái giỏ.
- My shirt is all dirty now. Áo của tôi bẩn hết rồi.
- I don't like dirty jokes. Tôi không thích truyện cười tục tĩu.
- This room's toilet is dirty. Toilet phòng này bẩn.
- Your car is really dirty. Xe của bạn bẩn quá.
- A clean fast is better than a dirty breakfast. Đói cho sạch, rách cho thơm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
dirty nghĩa là gì?
dirty (tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là bẩn thỉu, dơ bẩn, nhớp nháp bẩn thỉu, xấu.
dirty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dirty: giọng Anh (UK) /ˈdɜːti/, giọng Mỹ (US) /ˈdɝti/.