discoverable
UK/dɪsˈkʌvɹəbəɫ/
giọng máy của trình duyệt
discoverable nghĩa là có thể tìm ra, có thể nhận ra.
Nghĩa của discoverable
Tính từ
- Có thể khám phá ra, có thể tìm ra, có thể phát hiện ra; có thể nhận ra.
Dạng từ của discoverable
| So sánh hơn | more discoverable |
| So sánh nhất | most discoverable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discoverable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
discoverable nghĩa là gì?
discoverable (tính từ) nghĩa là có thể tìm ra, có thể nhận ra.
discoverable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discoverable: giọng Anh (UK) /dɪsˈkʌvɹəbəɫ/.