TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

downwind

US/ˈdɑʊn.ˈwɪnd/ giọng máy của trình duyệt

downwind nghĩa là theo hướng gió thổi.

Nghĩa của downwind

Tính từ

  1. Theo hướng gió thổi.

Dạng từ của downwind

So sánh hơnfurther downwind
So sánh nhấtfurthest downwind

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downwind

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

downwind nghĩa là gì?

downwind (tính từ) nghĩa là theo hướng gió thổi.

downwind phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của downwind: giọng Mỹ (US) /ˈdɑʊn.ˈwɪnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.