downwind
US/ˈdɑʊn.ˈwɪnd/
giọng máy của trình duyệt
downwind nghĩa là theo hướng gió thổi.
Nghĩa của downwind
Tính từ
- Theo hướng gió thổi.
Dạng từ của downwind
| So sánh hơn | further downwind |
| So sánh nhất | furthest downwind |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với downwind
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
downwind nghĩa là gì?
downwind (tính từ) nghĩa là theo hướng gió thổi.
downwind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của downwind: giọng Mỹ (US) /ˈdɑʊn.ˈwɪnd/.