duplicity
UK/duˈplɪ.sɪ.ti/
US/duˈplɪ.sɪ.ti/
giọng máy của trình duyệt
duplicity nghĩa là trò hai mắt, trò hai mang, tính nhị nguyên, tính đôi.
Nghĩa của duplicity
Danh từ
- Trò hai mắt, trò hai mang; sự lừa dối, sự ăn ở hai lòng.
- Tính nhị nguyên, tính đôi, tính kép.
Dạng từ của duplicity
| Số nhiều | duplicities |
Họ từ của duplicity
Câu hỏi thường gặp
duplicity nghĩa là gì?
duplicity (danh từ) nghĩa là trò hai mắt, trò hai mang, tính nhị nguyên, tính đôi.
duplicity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duplicity: giọng Anh (UK) /duˈplɪ.sɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /duˈplɪ.sɪ.ti/.