TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

educate

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛd͡ʒ.ʊˌkeɪt/ US/ˈɛd͡ʒ.əˌkeɪt/ giọng máy của trình duyệt

educate nghĩa là giáo dục, cho ăn học, dạy.

Nghĩa của educate

Ngoại động từ

  1. Giáo dục, cho ăn học.
  2. Dạy (súc vật...).
  3. Rèn luyện (kỹ năng...).

Dạng từ của educate

Ngôi thứ ba số íteducates
Hiện tại phân từ (-ing)educating
Quá khứ phân từeducated
Quá khứeducated
So sánh hơnmore educate
So sánh nhấtmost educate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với educate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

educate nghĩa là gì?

educate (ngoại động từ) nghĩa là giáo dục, cho ăn học, dạy.

educate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của educate: giọng Anh (UK) /ˈɛd͡ʒ.ʊˌkeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛd͡ʒ.əˌkeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.