selfishness
UK/ˈsɛl.fɪʃ.nəs/
US/ˈsɛl.fɪʃ.nəs/
giọng máy của trình duyệt
selfishness nghĩa là tính ích kỷ.
Nghĩa của selfishness
Danh từ
- Tính ích kỷ.
Dạng từ của selfishness
| Số nhiều | selfishnesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với selfishness
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
selfishness nghĩa là gì?
selfishness (danh từ) nghĩa là tính ích kỷ.
selfishness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của selfishness: giọng Anh (UK) /ˈsɛl.fɪʃ.nəs/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛl.fɪʃ.nəs/.