electronic computer
US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk kəm.ˈpjuː.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
electronic computer nghĩa là Máy điện toán điện tử.
Nghĩa của electronic computer
Danh từ
- Tech Máy điện toán điện tử.
Dạng từ của electronic computer
| Số nhiều | electronic computers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với electronic computer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
electronic computer nghĩa là gì?
electronic computer (danh từ) nghĩa là Máy điện toán điện tử.
electronic computer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electronic computer: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk kəm.ˈpjuː.tɜː/.