TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic computer

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk kəm.ˈpjuː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

electronic computer nghĩa là Máy điện toán điện tử.

Nghĩa của electronic computer

Danh từ

  1. Tech Máy điện toán điện tử.

Dạng từ của electronic computer

Số nhiềuelectronic computers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với electronic computer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

electronic computer nghĩa là gì?

electronic computer (danh từ) nghĩa là Máy điện toán điện tử.

electronic computer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic computer: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk kəm.ˈpjuː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.