eligible
UK/ˈɛl.ɪ.d͡ʒɪ.bəl/
US/ˈɛl.ə.d͡ʒə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
eligible nghĩa là đủ điều kiện, đủ tư cách, có thể chọn được.
Nghĩa của eligible
Tính từ
- Đủ điều kiện, đủ tư cách, thích hợp.
- eligible for membershipđủ tư cách làm một hội viên
- Có thể chọn được.
- an eligible youngmanmột chàng thanh niên có thể lấy làm chồng được
Dạng từ của eligible
| So sánh hơn | more eligible |
| So sánh nhất | most eligible |
| Số nhiều | eligibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eligible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của eligible
Cụm từ, thành ngữ với eligible
- eligible asset ratio — Tỷ số tài sản dự trữ.
- eligible paper — Giấy tờ đủ tiêu chuẩn chiết khấu.
Câu hỏi thường gặp
eligible nghĩa là gì?
eligible (tính từ) nghĩa là đủ điều kiện, đủ tư cách, có thể chọn được.
eligible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eligible: giọng Anh (UK) /ˈɛl.ɪ.d͡ʒɪ.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɛl.ə.d͡ʒə.bəl/.