TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emoticon

UK/ɪˈməʊtɪˌkɒn/ US/ɪˈmoʊtəˌkɑn/ giọng máy của trình duyệt

emoticon nghĩa là Một thể hiện đồ họa, có thể là hình ảnh hoặc hình tạo từ các ký tự (thường là ký tự ASCII), cho trạng thái cảm xúc của người đang diễn đạt.

Nghĩa của emoticon

Danh từ

  1. Một thể hiện đồ họa, có thể là hình ảnh hoặc hình tạo từ các ký tự (thường là ký tự ASCII), cho trạng thái cảm xúc của người đang diễn đạt.

Dạng từ của emoticon

Số nhiềuemoticons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emoticon

Đồng nghĩa

Họ từ của emoticon

Nguồn gốc từ emoticon

Là pha trộn giữa hai từ tiếng Anh, emotion (cảm xúc) và icon (biểu tượng).

Câu hỏi thường gặp

emoticon nghĩa là gì?

emoticon (danh từ) nghĩa là Một thể hiện đồ họa, có thể là hình ảnh hoặc hình tạo từ các ký tự (thường là ký tự ASCII), cho trạng thái cảm xúc của người đang diễn đạt.

emoticon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emoticon: giọng Anh (UK) /ɪˈməʊtɪˌkɒn/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmoʊtəˌkɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.