emoticon
UK/ɪˈməʊtɪˌkɒn/
US/ɪˈmoʊtəˌkɑn/
giọng máy của trình duyệt
emoticon nghĩa là Một thể hiện đồ họa, có thể là hình ảnh hoặc hình tạo từ các ký tự (thường là ký tự ASCII), cho trạng thái cảm xúc của người đang diễn đạt.
Nghĩa của emoticon
Danh từ
- Một thể hiện đồ họa, có thể là hình ảnh hoặc hình tạo từ các ký tự (thường là ký tự ASCII), cho trạng thái cảm xúc của người đang diễn đạt.
Dạng từ của emoticon
| Số nhiều | emoticons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emoticon
Đồng nghĩa
Họ từ của emoticon
Nguồn gốc từ emoticon
Là pha trộn giữa hai từ tiếng Anh, emotion (cảm xúc) và icon (biểu tượng).
Câu hỏi thường gặp
emoticon nghĩa là gì?
emoticon (danh từ) nghĩa là Một thể hiện đồ họa, có thể là hình ảnh hoặc hình tạo từ các ký tự (thường là ký tự ASCII), cho trạng thái cảm xúc của người đang diễn đạt.
emoticon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emoticon: giọng Anh (UK) /ɪˈməʊtɪˌkɒn/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmoʊtəˌkɑn/.